bi khúc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài ca, khúc nhạc hoặc bài thơ thể hiện nỗi buồn thương, ai oán: "Bi khúc" là một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc có tính chất bi thương, thường được sáng tác để bày tỏ nỗi đau buồn, sự thương tiếc trước một mất mát, một bi kịch hoặc để tưởng niệm người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà thơ đã viết một bi khúc để tưởng nhớ người bạn đã mất.
- Bản nhạc đó nghe như một bi khúc đầy xúc động.
- "Bi khúc của một quả phụ" là nhan đề một tác phẩm văn học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bi khúc" trong văn học trung đại: Thường dùng để chỉ những bài thơ, bài phú có âm điệu buồn thương, ai oán, viết về thân phận hoặc cảnh ngộ đau thương.
- Tập thơ của bà chứa đựng nhiều bi khúc về thân phận người phụ nữ trong chiến tranh.
Biến thể và từ gần giống
- Ai điếu (danh từ): Bài văn tế, bài điếu văn đọc trong đám tang để bày tỏ lòng thương tiếc người chết.
- Văn tế (danh từ): Bài văn đọc khi cúng tế người chết, thường có giọng điệu thống thiết, bi ai.
- Bi ca (danh từ): Bài ca buồn, có ý nghĩa tương tự "bi khúc".
Từ đồng nghĩa
- Bài ca ai oán
- Khúc bi thương
- Khúc ai điếu
Thành ngữ liên quan
- Giọng bi khúc: Cách nói, giọng điệu hoặc âm hưởng đầy bi thương, sầu não.
- Bà kể lại câu chuyện đời mình bằng một giọng bi khúc khiến người nghe không cầm được nước mắt.